淘宝
—
Gợi nhớ
Từ "淘宝" (Táobǎo) mang nghĩa "Taobao", kết hợp bởi 淘 (táo - đào): "rửa" + 宝 (bǎo - bảo): "bảo bối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 淘: Dùng dòng nước trong (氵) khuấy đảo trong chiếc bầu gốm (匋) để gạn lọc cát bụi, đãi lấy hạt vàng tinh khiết (淘). • Chữ 宝: Viên ngọc quý (玉) được cất giữ cẩn thận dưới mái nhà (宀) kiên cố, chính là báu vật, bảo bối (宝).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 淘宝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Taobao
Ví dụ (3)
淘宝是中国最大的C2C网络购物平台,拥有海量的商品种类。
Taobao là nền tảng mua sắm trực tuyến C2C lớn nhất Trung Quốc, sở hữu danh mục sản phẩm khổng lồ.
Taobao is China's largest C2C online shopping platform, boasting a vast variety of products.
很多大学生选择在淘宝上开店,开启自己的创业之路。
Rất nhiều bạn sinh viên đại học lựa chọn mở shop trên Taobao để bắt đầu con đường khởi nghiệp của mình.
Many college students choose to open shops on Taobao to embark on their entrepreneurial journeys.
淘宝每年举办的造物节展示了许多极具创意的特色商品。
Lễ hội Sáng tạo Taobao tổ chức hàng năm trưng bày rất nhiều sản phẩm đặc sắc cực kỳ sáng tạo.
The Taobao Maker Festival held annually showcases many highly creative specialty products.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây