软文
—
Gợi nhớ
Từ "软文" (ruǎnwén) mang nghĩa "Bài viết PR / Advertorial", kết hợp bởi 软 (ruǎn - nhuyễn): "Mềm mại" + 文 (wén - văn): "ngôn ngữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 软: Bánh xe (车) lăn êm ái khiến người ngồi tựa lưng ngáp ngủ (欠) vì đệm ghế quá êm và mềm mại (软). • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 软文
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bài viết PR / Advertorial
Ví dụ (3)
这篇介绍健康生活方式的软文在末尾巧妙地植入了某款破壁机。
Bài viết PR giới thiệu về lối sống lành mạnh này đã lồng ghép khéo léo một dòng máy làm sữa hạt ở phần cuối.
This advertorial about a healthy lifestyle cleverly integrated a certain high-speed blender at the end.
相比硬广告,读者更容易接受带有故事色彩的软文推广。
So với quảng cáo trực diện (quảng cáo cứng), người đọc dễ dàng tiếp nhận hình thức quảng bá qua bài viết PR mang màu sắc câu chuyện hơn.
Compared to hard-sell ads, readers are more receptive to advertorial promotions with a storytelling angle.
撰写软文的核心在于提供有价值的内容,而不是一味地吹捧产品。
Cốt lõi của việc viết bài PR nằm ở việc cung cấp nội dung có giá trị, chứ không phải mù quáng tâng bốc sản phẩm.
The core of writing an advertorial lies in providing valuable content rather than blindly hyping up a product.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây