裁定书
—
Gợi nhớ
Từ "裁定书" (cáidìngshū) mang nghĩa "Quyết định của tòa án", kết hợp bởi 裁 (cái - tài): "Cắt" + 定 (dìng - định): "xác định" + 书 (shū - thư): "sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 裁: Người thợ may dùng mũi dao nhọn (戈) đo đạc mười phần (十) chuẩn xác để cắt tấm vải áo (衣), nghĩa là cắt may, phán quyết (裁). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定). • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 裁定书
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quyết định của tòa án
Ví dụ (3)
法院下达了驳回原告起诉的民事裁定书。
Tòa án đã ban hành quyết định dân sự bác bỏ yêu cầu khởi kiện của nguyên đơn.
The court issued a written civil ruling dismissing the plaintiff's lawsuit.
当事人对一审法院的裁定书不服的,可以在十日内提起上诉。
Đương sự không phục quyết định của tòa án sơ thẩm có thể nộp đơn kháng cáo trong vòng mười ngày.
If a party is dissatisfied with the written ruling of the court of first instance, they may file an appeal within ten days.
裁定书主要用于解决诉讼过程中的程序性问题。
Quyết định của tòa án chủ yếu được dùng để giải quyết các vấn đề mang tính thủ tục trong quá trình tố tụng.
Written rulings are mainly used to resolve procedural issues during litigation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây