ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
裁定书
cáidìngshū
Quyết định của tòa án
Hán việt: tài định thư
—

Gợi nhớ

Từ "裁定书" (cáidìngshū) mang nghĩa "Quyết định của tòa án", kết hợp bởi 裁 (cái - tài): "Cắt" + 定 (dìng - định): "xác định" + 书 (shū - thư): "sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 裁: Người thợ may dùng mũi dao nhọn (戈) đo đạc mười phần (十) chuẩn xác để cắt tấm vải áo (衣), nghĩa là cắt may, phán quyết (裁). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定). • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书).

Thành phần cấu tạo

裁定书
cáidìngshū
Quyết định của tòa án
裁
cái • tài
Cắt
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (phía trên)
戈
Bộ Qua
Kích, vũ khí cổ (phía dưới)
衣
Bộ Y
Quần áo, y phục (bên trong)
定
dìng • định
xác định
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
正
Chính (biến thể)
Chính xác (phía dưới)
书
shū • thư
sách
聿
Bộ Duật (giản thể)
Bàn tay cầm bút viết sách

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quyết định của tòa án
Ví dụ (3)
fǎyuàn法院xiàdá下达le了bóhuí驳回yuángào原告qǐsù起诉de的mínshì民事cáidìngshū裁定书。
Tòa án đã ban hành quyết định dân sự bác bỏ yêu cầu khởi kiện của nguyên đơn.
The court issued a written civil ruling dismissing the plaintiff's lawsuit.
dāngshìrén当事人duì对yìshěn一审fǎyuàn法院de的cáidìngshū裁定书bù不fú服de的,kěyǐ可以zài在shírì十日nèi内tíqǐ提起shàngsù上诉。
Đương sự không phục quyết định của tòa án sơ thẩm có thể nộp đơn kháng cáo trong vòng mười ngày.
If a party is dissatisfied with the written ruling of the court of first instance, they may file an appeal within ten days.
cáidìngshū裁定书zhǔyào主要yòngyú用于jiějué解决sùsòng诉讼guòchéng过程zhōng中de的chéngxùxìng程序性wèntí问题。
Quyết định của tòa án chủ yếu được dùng để giải quyết các vấn đề mang tính thủ tục trong quá trình tố tụng.
Written rulings are mainly used to resolve procedural issues during litigation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây