债务重组
—
Gợi nhớ
Từ "债务重组" (zhàiwù chóngzǔ) mang nghĩa "Tái cấu trúc nợ doanh nghiệp", kết hợp bởi 债 (zhài - trái): "Nợ" + 务 (wù - vụ): "công việc" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 组 (zǔ - tổ): "nhóm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 债: Một người (亻) phải gánh vác trách nhiệm trả lại tiền bạc (责) đã vay mượn của người khác, đó chính là khoản nợ (债). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 组: Dùng những sợi tơ bền chắc (纟) xếp chồng và đan kết lại với nhau (且) một cách ngăn nắp, tạo thành một tổ chức, đội nhóm (组).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 债务重组
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tái cấu trúc nợ doanh nghiệp
Ví dụ (3)
债务重组协议的签署为处于困境的企业减免了部分利息。
Việc ký kết thỏa thuận tái cấu trúc nợ giúp doanh nghiệp gặp khó khăn được giảm miễn một phần lãi vay.
The signing of the debt restructuring agreement reduced or waived part of the interest for the distressed enterprise.
常见的债务重组方式包括债转股、延长还款期限和减免本金。
Các phương thức tái cấu trúc nợ thường gặp bao gồm chuyển nợ thành cổ phần, kéo dài thời hạn hoàn trả và giảm miễn nợ gốc.
Common debt restructuring methods include debt-to-equity swaps, extending repayment terms, and reducing principal.
银行与企业达成了债务重组方案,有效降低了不良贷款率。
Ngân hàng và doanh nghiệp đã đạt được phương án tái cấu trúc nợ, làm giảm tỷ lệ nợ xấu một cách hiệu quả.
The bank and the enterprise reached a debt restructuring plan, effectively reducing the non-performing loan ratio.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây