公章
—
Gợi nhớ
Từ "公章" (gōngzhāng) mang nghĩa "Con dấu công ty / Dấu tròn", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 章 (zhāng - chương): "Chương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 章: Khi khúc nhạc ngân vang (音) trọn vẹn đến mười phần đầy đủ (十), tác phẩm ấy khép lại một chương hoàn chỉnh (章).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 公章
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Con dấu công ty / Dấu tròn
Ví dụ (3)
公司的公章由行政部门专人负责保管。
Con dấu chung của công ty do nhân sự chuyên trách của bộ phận hành chính chịu trách nhiệm bảo quản.
The company's official seal is kept in the custody of designated personnel in the administration department.
未经公司批准,任何人不得擅自使用公章。
Khi chưa được công ty phê duyệt, không ai được tự ý sử dụng con dấu công ty.
Without company approval, no one may use the official seal without authorization.
报销单据上必须加盖财务专用章,而不是公章。
Trên chứng từ thanh toán phải đóng con dấu chuyên dùng tài chính, chứ không phải con dấu công ty.
Reimbursement vouchers must be stamped with the dedicated financial seal rather than the official company seal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây