公证书
—
Gợi nhớ
Từ "公证书" (gōngzhèngshū) mang nghĩa "Văn bản công chứng", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ" + 书 (shū - thư): "sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证. • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 公证书
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Văn bản công chứng
Ví dụ (3)
遗嘱公证书是证明遗嘱真实性的法定文书。
Bản công chứng di chúc là văn bản pháp lý để chứng minh tính chân thực của di chúc.
A notarized certificate of a will is a statutory document proving the authenticity of the will.
请将委托公证书的原件提交给相关部门。
Vui lòng nộp bản gốc của văn bản ủy quyền đã công chứng cho bộ phận liên quan.
Please submit the original notarized power of attorney to the relevant department.
这份公证书在出具之日起具有法律效力。
Văn bản công chứng này có hiệu lực pháp lý kể từ ngày cấp.
This notary certificate has legal effect from the date of issuance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây