导热硅脂
—
Gợi nhớ
Từ "导热硅脂" (dǎorè guīzhī) mang nghĩa "Keo tản nhiệt / Silicone tản nhiệt", kết hợp bởi 导 (dǎo - đạo): "Dẫn dắt" + 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 硅 (guī - khuê): "nguyên tố hóa học Silicon" + 脂 (zhī - chi): "mỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 导: Trên con đường quanh co phía trước (巳), có bàn tay (寸) tận tình chỉ lối để dẫn dắt, hướng dẫn mọi người đi đúng hướng (导). • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 硅: Tinh thể khoáng đá (石) được tinh luyện phẳng phiu như viên ngọc khuê (圭) để chế tạo chip điện tử, chính là nguyên tố Silicon (硅). • Chữ 脂: Phần thịt trên cơ thể (月) tích tụ những dưỡng chất béo ngậy và thơm ngon (旨) chính là lớp mỡ, chất béo (脂).
Thành phần cấu tạo
导热硅脂
Keo tản nhiệt / Silicone tản nhiệt
Phân tích từ 导热硅脂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Keo tản nhiệt / Silicone tản nhiệt
Ví dụ (3)
安装CPU散热片前,要在芯片表面均匀涂上一层薄薄的导热硅脂以排除微孔空气。
Trước khi lắp phiến tản nhiệt CPU, cần bôi đều một lớp mỏng keo tản nhiệt lên bề mặt chip để triệt tiêu lớp không khí trong các lỗ li ti.
Before installing the CPU heatsink, a thin, even layer of thermal paste should be applied to the chip surface to eliminate air in microscopic surface gaps.
这盒高性能灰色导热硅脂的导热系数达到了每米开尔文十二瓦特,性能非常优秀。
Hộp keo tản nhiệt màu xám hiệu suất cao này có hệ số dẫn nhiệt đạt tới 12 W trên mét Kelvin, tính năng vô cùng vượt trội.
This tube of high-performance gray thermal paste has a thermal conductivity of 12 watts per meter-kelvin (W/m·K), offering outstanding performance.
导热硅脂在使用两三年后会干燥硬化,需要定期清理干净老旧硅脂并重新涂抹。
Keo tản nhiệt sau khi dùng từ 2 đến 3 năm sẽ bị khô cứng lại, cần định kỳ làm sạch lớp keo cũ và bôi mới lại.
Thermal paste dries out and hardens after two to three years of use, so the old paste needs to be cleaned off and reapplied periodically.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây