石窟
—
Gợi nhớ
Từ "石窟" (shíkū) mang nghĩa "Hang đá Phật giáo", kết hợp bởi 石 (shí - thạch): "Đá" + 窟 (kū - quật): "Hang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 石: Tảng đá lớn (口) nằm lăn lóc ngay dưới vách núi dốc (厂) rắn chắc qua hàng ngàn năm, chính là hòn đá (石). • Chữ 窟: Dưới vách đá sâu (穴), người ta phải cúi khom mình (屈) mới chui lọt vào bên trong hang động, sào huyệt (窟).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 石窟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hang đá Phật giáo
Ví dụ (3)
龙门石窟是中国最著名的佛教石窟遗存之一,雕刻着数以万计的生动佛像。
Hang đá Long Môn là một trong những di tích hang đá Phật giáo nổi tiếng nhất Trung Quốc, điêu khắc hàng vạn pho tượng Phật sinh động.
The Longmen Grottoes are one of the most famous Buddhist cave temple sites in China, carved with tens of thousands of vivid Buddha statues.
这些凿刻于一千五百年前的石窟面临着严重的风蚀危害。
Những hang đá được đục đẽo vào 1500 năm trước này đang đối mặt với sự tàn phá nghiêm trọng do phong hóa và xói mòn của gió.
These grottoes, carved 1,500 years ago, are facing severe threats from wind erosion.
敦煌莫高窟的石窟彩塑及壁画艺术展现了中西文化交流的绚丽成果。
Nghệ thuật tô tượng màu và bích họa hang đá của Hang Mạc Cao Đôn Hoàng phô diễn thành quả lộng lẫy của sự giao lưu văn hóa Trung - Tây.
The painted sculptures and mural art of the Mogao Caves in Dunhuang showcase the splendid achievements of cultural exchange between China and the West.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây