老城区
—
Gợi nhớ
Từ "老城区" (lǎochéngqū) mang nghĩa "Khu phố cổ", kết hợp bởi 老 (lǎo - lão): "già" + 城 (chéng - thành): "thành phố" + 区 (qū - khu): "khu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 城: Đắp đất dày (土) dựng nên những bức tường kiên cố để hoàn thành (成) pháo đài bảo vệ dân chúng, chính là tòa thành, thành phố (城). • Chữ 区: Dùng đường khung bao (匚) phân chia rõ các mốc ranh giới (乂) bên trong tạo thành một vùng, khu vực (区).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khu phố cổ
Ví dụ (3)
河内老城区以其三十六行街和浓郁的法式殖民地色彩吸引着无数游客。
Khu phố cổ Hà Nội thu hút vô số du khách nhờ khu 36 phố phường và phong cách thuộc địa Pháp đậm nét.
Hanoi's Old Quarter attracts countless tourists with its 36 guild streets and rich French colonial charm.
为了保留老城区原汁原味的历史面貌,政府限制了现代高楼的开发建设。
Để giữ lại nguyên vẹn diện mạo lịch sử nguyên bản của khu phố cổ, chính quyền đã hạn chế việc xây dựng các tòa nhà cao tầng hiện đại.
To preserve the authentic historical appearance of the old town, the government has restricted the development of modern high-rise buildings.
我们在老城区的小巷里租了自行车,进行了一天的深度慢行游览。
Chúng tôi đã thuê xe đạp đi sâu vào các ngõ nhỏ khu phố cổ, tiến hành một ngày tham quan ngắm cảnh thong thả trải nghiệm sâu sắc.
We rented bicycles in the alleys of the old town for a full day of in-depth, leisurely sightseeing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây