咨询处
—
Gợi nhớ
Từ "咨询处" (zīxúnchù) mang nghĩa "Quầy thông tin", kết hợp bởi 咨 (zī - tư): "tư vấn" + 询 (xún - tuần): "hỏi" + 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 咨: Lần lượt (次) mở miệng (口) hỏi han ý kiến của các bậc hiểu biết để tham khảo trước khi quyết định là sự bàn bạc, tư vấn (咨). • Chữ 询: Dùng lời nói chân thành (讠) hỏi thăm tình hình suốt cả tuần (旬) để tìm hiểu và thăm dò thông tin cặn kẽ (询). • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 咨询处
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quầy thông tin
Ví dụ (3)
如果您在机场迷路了,可以去一楼大厅的咨询处寻求帮助。
Nếu bạn bị lạc ở sân bay, bạn có thể đến quầy thông tin ở sảnh tầng 1 để tìm kiếm sự trợ giúp.
If you get lost at the airport, you can go to the information desk in the first-floor lobby for help.
游客在景区的咨询处免费领取了一张中英文导览地图。
Du khách đã nhận một tấm bản đồ hướng dẫn song ngữ Trung - Anh miễn phí tại quầy thông tin của khu danh thắng.
Tourists picked up a free bilingual Chinese-English guide map at the scenic area's information desk.
咨询处的工作人员正耐心地解答旅客关于改签车票的疑问。
Nhân viên quầy thông tin đang kiên nhẫn giải đáp thắc mắc của hành khách về việc đổi vé tàu.
The staff at the information desk are patiently answering passengers' questions about rescheduling train tickets.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây