ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
咨询处
zīxúnchù
Quầy thông tin
Hán việt: tư tuần xứ
—

Gợi nhớ

Từ "咨询处" (zīxúnchù) mang nghĩa "Quầy thông tin", kết hợp bởi 咨 (zī - tư): "tư vấn" + 询 (xún - tuần): "hỏi" + 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 咨: Lần lượt (次) mở miệng (口) hỏi han ý kiến của các bậc hiểu biết để tham khảo trước khi quyết định là sự bàn bạc, tư vấn (咨). • Chữ 询: Dùng lời nói chân thành (讠) hỏi thăm tình hình suốt cả tuần (旬) để tìm hiểu và thăm dò thông tin cặn kẽ (询). • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处).

Thành phần cấu tạo

咨询处
zīxúnchù
Quầy thông tin
咨
zī • tư
tư vấn
次
Thứ
Thứ / âm đọc (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
询
xún • tuần
hỏi
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
旬
Tuần
Tuần / âm đọc (bên phải)
处
chù / chǔ • xứ
nơi
夂
Bộ Trĩ
Đi chậm (phía trên)
几
Kỷ
Cái ghế (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quầy thông tin
Ví dụ (3)
rúguǒ如果nín您zài在jīchǎng机场mílù迷路le了,kěyǐ可以qù去yīlóu一楼dàtīng大厅de的zīxúnchù咨询处xúnqiú寻求bāngzhù帮助。
Nếu bạn bị lạc ở sân bay, bạn có thể đến quầy thông tin ở sảnh tầng 1 để tìm kiếm sự trợ giúp.
If you get lost at the airport, you can go to the information desk in the first-floor lobby for help.
yóukè游客zài在jǐngqū景区de的zīxúnchù咨询处miǎnfèi免费lǐngqǔ领取le了yì一zhāng张zhōngyīngwén中英文dǎolǎn导览dìtú地图。
Du khách đã nhận một tấm bản đồ hướng dẫn song ngữ Trung - Anh miễn phí tại quầy thông tin của khu danh thắng.
Tourists picked up a free bilingual Chinese-English guide map at the scenic area's information desk.
zīxúnchù咨询处de的gōngzuò工作rényuán人员zhèng正nàixīn耐心de地jiědá解答lǚkè旅客guānyú关于gǎiqiān改签chēpiào车票de的yíwèn疑问。
Nhân viên quầy thông tin đang kiên nhẫn giải đáp thắc mắc của hành khách về việc đổi vé tàu.
The staff at the information desk are patiently answering passengers' questions about rescheduling train tickets.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây