纽扣拉力
—
Gợi nhớ
Từ "纽扣拉力" (niǔkòu lālì) mang nghĩa "Lực kéo đứt cúc áo", kết hợp bởi 纽 (niǔ - nữu): "Nút" + 扣 (kòu - khấu): "cài" + 拉 (lā - lạp): "kéo" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纽: Những sợi tơ (纟) mềm được bàn tay khéo léo xoắn vặn (丑) lại với nhau tạo thành mối thắt chắc chắn hoặc chiếc cúc áo, nút thắt (纽). • Chữ 扣: Đưa bàn tay (扌) luồn chiếc cúc qua vòng khuy nhỏ như cái miệng (口) để gài chặt vạt áo hoặc giữ bớt lại gọi là cài khuy, khấu trừ (扣). • Chữ 拉: Đưa bàn tay (扌) nắm chặt lấy vật đang đứng yên (立) rồi dùng sức lôi về phía mình là hành động kéo, vận chuyển (拉). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 纽扣拉力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lực kéo đứt cúc áo
Ví dụ (3)
婴童装的纽扣拉力测试必须达到九十牛顿以上以防窒息风险。
Thử nghiệm lực kéo đứt cúc áo của quần áo trẻ em phải đạt từ 90 Newton trở lên để phòng ngừa nguy cơ hóc dị vật gây ngạt thở.
The button pull test for infant and children's clothing must reach at least 90 Newtons to prevent choking hazards.
测试员正在使用专用拉力计测量衬衫的纽扣拉力。
Nhân viên thử nghiệm đang sử dụng lực kế chuyên dụng để đo lực kéo đứt cúc của áo sơ mi.
The tester is using a specialized pull gauge to measure the button pull strength of the shirt.
如果缝线强度不足,纽扣拉力测试很容易失败。
Nếu độ bền của chỉ may không đủ, bài kiểm tra lực kéo đứt cúc áo rất dễ bị trượt.
If the sewing thread strength is insufficient, the button pull test can easily fail.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây