缸差
—
Gợi nhớ
Từ "缸差" (gāngchā) mang nghĩa "Lệch màu giữa các mẻ nhuộm", kết hợp bởi 缸 (gāng - cương): "Cái lọ" + 差 (chà / chāi / cī - sai): "thiếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缸: Người thợ thủ công khéo léo (工) nặn đất nung thành món đồ sành lớn (缶) dùng làm cái chum, cái vại đựng nước (缸). • Chữ 差: Người thợ cầm thước đo (工) nhưng sừng dê phía trên (羊) lại lệch sang một bên, chỉ sự sai lệch, thiếu hụt và kém cỏi (差).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 缸差
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lệch màu giữa các mẻ nhuộm
Ví dụ (3)
为了避免缸差,同一批服装必须使用同一缸生产的布料。
Để tránh lệch màu mẻ nhuộm, cùng một lô quần áo phải sử dụng vải được sản xuất từ cùng một mẻ nhuộm.
To avoid dye lot variation, the same batch of garments must use fabric produced from the same dye lot.
品管员正在用分光光度仪检测这批布的缸差。
Nhân viên QC đang dùng máy quang phổ để kiểm tra độ lệch màu mẻ nhuộm của lô vải này.
The quality control inspector is using a spectrophotometer to test the dye lot variation of this batch of fabric.
由于操作失误,这批涤纶面料产生了明显的缸差。
Do thao tác sai sót, lô vải polyester này đã xuất hiện sự lệch màu mẻ nhuộm rõ rệt.
Due to operational errors, noticeable dye lot variation occurred in this batch of polyester fabric.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây