触发器
—
Gợi nhớ
Từ "触发器" (chùfāqì) mang nghĩa "Bộ kích hoạt dữ liệu (Trigger)", kết hợp bởi 触 (chù - xúc): "chạm" + 发 (fā - phát): "gửi" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 触: Con côn trùng (虫) dùng chiếc sừng nhạy bén (角) trên đầu khẽ đụng vào cành lá để dò đường, nghĩa là chạm vào, tiếp xúc (触). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 触发器
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bộ kích hoạt dữ liệu (Trigger)
Ví dụ (3)
我们通过触发器实现了数据变更时的审计日志记录。
Chúng tôi đã thực hiện việc ghi nhật ký kiểm toán (audit log) khi thay đổi dữ liệu thông qua trigger.
We implemented audit logging for data changes through triggers.
滥用触发器会导致数据库逻辑变得难以调试和维护。
Lạm dụng trigger sẽ dẫn đến logic cơ sở dữ liệu trở nên khó gỡ lỗi và khó bảo trì.
Overusing triggers will make database logic difficult to debug and maintain.
当主表记录被删除时,触发器会自动清理相关的子表数据。
Khi một bản ghi của bảng chính bị xóa, trigger sẽ tự động dọn dẹp dữ liệu bảng con liên quan.
When a record in the main table is deleted, the trigger automatically cleans up the related child table data.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây