字符串
—
Gợi nhớ
Từ "字符串" (zìfúchuàn) mang nghĩa "Chuỗi ký tự / String", kết hợp bởi 字 (zì - tự): "chữ" + 符 (fú - phù): "biểu tượng" + 串 (chuàn - xuyến): "Chùm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 字: Đứa trẻ (子) sinh ra dưới mái nhà (宀) được ông bà dạy cho từng nét văn tự đầu đời, đó chính là chữ viết, từ ngữ (字). • Chữ 符: Thẻ tre (⺮) khắc dấu ấn riêng trao trả (付) cho nhau để làm tin khi đối chiếu chính là phù hiệu, biểu tượng, dấu hiệu (符). • Chữ 串: Một chiếc que thẳng xuyên qua hai khối vuông (口) nối liền nhau tạo thành một xâu, một chuỗi (串).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 字符串
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chuỗi ký tự / String
Ví dụ (3)
我们可以使用加号将两个独立的字符串拼接成一个新的字符串。
Chúng ta có thể sử dụng dấu cộng để nối hai chuỗi ký tự độc lập thành một chuỗi ký tự mới.
We can use the plus sign to concatenate two separate strings into a new string.
密码应当包含字母和数字,不能是简单的全数字字符串。
Mật khẩu nên bao gồm cả chữ cái và chữ số, không được là một chuỗi ký tự đơn giản toàn chữ số.
A password should contain both letters and numbers and cannot be a simple all-numeric string.
很多高级语言都内置了丰富的字符串处理函数,如查找和替换。
Nhiều ngôn ngữ lập trình bậc cao đều tích hợp sẵn các hàm xử lý chuỗi ký tự phong phú, như tìm kiếm và thay thế.
Many high-level languages have a rich set of built-in string manipulation functions, such as search and replace.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây