ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
字符串
zìfúchuàn
Chuỗi ký tự / String
Hán việt: tự phù xuyến
—

Gợi nhớ

Từ "字符串" (zìfúchuàn) mang nghĩa "Chuỗi ký tự / String", kết hợp bởi 字 (zì - tự): "chữ" + 符 (fú - phù): "biểu tượng" + 串 (chuàn - xuyến): "Chùm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 字: Đứa trẻ (子) sinh ra dưới mái nhà (宀) được ông bà dạy cho từng nét văn tự đầu đời, đó chính là chữ viết, từ ngữ (字). • Chữ 符: Thẻ tre (⺮) khắc dấu ấn riêng trao trả (付) cho nhau để làm tin khi đối chiếu chính là phù hiệu, biểu tượng, dấu hiệu (符). • Chữ 串: Một chiếc que thẳng xuyên qua hai khối vuông (口) nối liền nhau tạo thành một xâu, một chuỗi (串).

Thành phần cấu tạo

字符串
zìfúchuàn
Chuỗi ký tự / String
字
zì • tự
chữ
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
子
Bộ Tử
Con / âm đọc (phía dưới)
符
fú • phù
biểu tượng
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
付
Phó
Trả / âm đọc (phía dưới)
串
chuàn • xuyến
Chùm
串
Bộ Xuyến
Hình que xuyên qua hai vật

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chuỗi ký tự / String
Ví dụ (3)
wǒmen我们kěyǐ可以shǐyòng使用jiāhào加号jiāng将liǎng两gè个dúlì独立de的zìfúchuàn字符串pīnjiē拼接chéng成yí一gè个xīn新de的zìfúchuàn字符串。
Chúng ta có thể sử dụng dấu cộng để nối hai chuỗi ký tự độc lập thành một chuỗi ký tự mới.
We can use the plus sign to concatenate two separate strings into a new string.
mìmǎ密码yīngdāng应当bāohán包含zìmǔ字母hé和shùzì数字,bù不néng能shì是jiǎndān简单de的quán全shùzì数字zìfúchuàn字符串。
Mật khẩu nên bao gồm cả chữ cái và chữ số, không được là một chuỗi ký tự đơn giản toàn chữ số.
A password should contain both letters and numbers and cannot be a simple all-numeric string.
hěn很duō多gāojí高级yǔyán语言dōu都nèizhì内置le了fēngfù丰富de的zìfúchuàn字符串chǔlǐ处理hánshù函数,rú如cházhǎo查找hé和tìhuàn替换。
Nhiều ngôn ngữ lập trình bậc cao đều tích hợp sẵn các hàm xử lý chuỗi ký tự phong phú, như tìm kiếm và thay thế.
Many high-level languages have a rich set of built-in string manipulation functions, such as search and replace.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây