镗床
—
Gợi nhớ
Từ "镗床" (tángchuáng) mang nghĩa "Máy doa / Máy tiện lỗ", kết hợp bởi 镗 (tāng - thang): "Tiện lỗ / Doa lỗ (cơ khí)" + 床 (chuáng - sàng): "giường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 镗: Mũi khoan bằng kim loại (钅) xoay tròn mở rộng lòng ống lớn như gian nhà (堂) là kỹ thuật doa lỗ, tiện lỗ (镗). • Chữ 床: Dưới mái nhà (广) kê một tấm phản đóng bằng gỗ (木) thật êm ấm để ngả lưng nghỉ ngơi chính là chiếc giường (床).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 镗床
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy doa / Máy tiện lỗ
Ví dụ (3)
发动机气缸体的内孔精加工需要在卧式镗床上进行。
Việc gia công tinh lỗ trong xi-lanh động cơ cần được thực hiện trên máy doa ngang.
The finishing of the inner bore of the engine cylinder block needs to be carried out on a horizontal boring machine.
数控镗床可以通过多轴联动来高精度地加工复杂的箱体孔系。
Máy doa CNC có thể doa hệ thống lỗ của hộp máy phức tạp với độ chính xác cao thông qua liên kết đa trục.
A CNC boring machine can machine complex housing hole systems with high precision through multi-axis linkage.
由于镗孔尺寸较大,镗床主轴和镗杆的刚性要求非常高。
Do kích thước doa lỗ lớn, yêu cầu về độ cứng vững đối với trục chính máy doa và trục doa là rất cao.
Due to the large boring dimensions, very high rigidity is required for the boring machine spindle and boring bar.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây