电镀
—
Gợi nhớ
Từ "电镀" (diàndù) mang nghĩa "Mạ điện (mạ kẽm, niken...)", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 镀 (dù - độ): "Mạ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 镀: Dùng kỹ thuật phủ một lớp kim loại quý (钅) có độ dày chuẩn xác (度) lên bề mặt đồ vật gọi là xi mạ, mạ vàng bạc (镀).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 电镀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Mạ điện (mạ kẽm, niken...)
Ví dụ (3)
螺栓和螺母进行电镀锌处理可以显著提高它们在大气中的防腐蚀能力。
Bu-lông và đai ốc được xử lý mạ kẽm điện phân có thể nâng cao rõ rệt khả năng chống ăn mòn của chúng trong khí quyển.
Electro-galvanizing bolts and nuts can significantly improve their corrosion resistance in the atmosphere.
精密零件电镀硬铬不仅防锈,还能大幅度提高表面硬度及耐磨性。
Chi tiết cơ khí chính xác mạ crom cứng không chỉ chống gỉ mà còn tăng cường độ cứng bề mặt và khả năng chống mài mòn lên rất nhiều.
Hard chrome plating on precision parts not only prevents rust, but also greatly increases surface hardness and wear resistance.
电镀废水含有重金属离子,必须经过严格的污水处理达标后方可排放。
Nước thải mạ điện chứa các ion kim loại nặng, bắt buộc phải qua xử lý nước thải nghiêm ngặt đạt tiêu chuẩn mới được phép xả thải.
Electroplating wastewater contains heavy metal ions and must undergo strict wastewater treatment to meet standards before being discharged.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây