磷化
—
Gợi nhớ
Từ "磷化" (línhuà) mang nghĩa "Phốt-phát hóa bề mặt", kết hợp bởi 磷 (lín - lân): "Phốt pho" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 磷: Loại khoáng chất lấy từ đá (石) có khả năng phát ra ánh sáng lân tinh (粦) lập lòe trong đêm tối chính là nguyên tố phốt pho (磷). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 磷化
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Phốt-phát hóa bề mặt
Ví dụ (3)
钢件在喷粉涂装前,通常要在磷化槽内进行磷化处理以增强漆膜结合力。
Các chi tiết thép trước khi phun sơn bột tĩnh điện thường phải xử lý phốt-phát hóa trong bể chứa phốt-phát để tăng độ bám dính màng sơn.
Before powder coating, steel parts usually undergo phosphating in a phosphating tank to enhance coating adhesion.
锌系磷化膜的结晶致密,防锈底漆底子好,适合做底面处理。
Lớp màng phốt-phát hệ kẽm có tinh thể dày đặc, tạo lớp nền tốt cho sơn lót chống gỉ, rất thích hợp làm xử lý lót nền.
Zinc-based phosphate coatings have dense crystals and provide a good base for anti-rust primer, making them suitable for surface preparation.
定期检测磷化液的游离酸度和总酸度是保证磷化质量的关键。
Định kỳ kiểm tra độ axit tự do và độ axit tổng của dung dịch phốt-phát hóa là chìa khóa để bảo đảm chất lượng phốt-phát.
Regularly testing the free acidity and total acidity of the phosphating solution is key to ensuring phosphating quality.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây