废料
—
Gợi nhớ
Từ "废料" (fèiliào) mang nghĩa "Phế liệu kim loại / Rác thải", kết hợp bởi 废 (fèi - phế): "Bãi bỏ" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 废: Căn nhà rộng lớn (广) không còn người chăm sóc đành phát hoang bỏ trống (发), dần bị bãi bỏ và phế bỏ (废). • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 废料
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phế liệu kim loại / Rác thải
Ví dụ (3)
冲压加工后留下的网状废料将被收集进行熔炼回收。
Phế liệu kim loại dạng lưới còn lại sau gia công dập sẽ được thu gom để nấu chảy tái chế.
The web-like scrap left after stamping will be collected for smelting and recycling.
废料槽堵塞会导致冲压模具损坏,操作时要定期检查。
Kẹt máng thoát phế liệu sẽ làm hỏng khuôn dập, khi vận hành cần thường xuyên kiểm tra.
A clogged scrap chute can damage the stamping die, so it should be inspected regularly during operation.
合理排样可以大幅减少板材裁切时产生的废料。
Bố trí sắp xếp phôi hợp lý (nesting) có thể giảm đáng kể lượng phế liệu sinh ra khi cắt tôn tấm.
Proper nesting layout can significantly reduce the scrap generated during sheet metal cutting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây