齿轮油
—
Gợi nhớ
Từ "齿轮油" (chǐlúnyóu) mang nghĩa "Dầu hộp số / Dầu bánh răng", kết hợp bởi 齿 (chǐ - xỉ): "răng" + 轮 (lún - luân): "Bánh xe" + 油 (yóu - du): "Dầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 齿: Trong khuôn miệng há ra (凵), những chiếc răng xếp đều giúp giữ và dừng (止) thức ăn lại để nhai nhỏ là hàm răng, bánh răng (齿). • Chữ 轮: Cỗ xe (车) lăn đều trên đường nhờ những nan gỗ xếp thành vòng tròn có thứ tự (仑) tạo nên chiếc bánh xe (轮). • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 齿轮油
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dầu hộp số / Dầu bánh răng
Ví dụ (3)
行星减速机运行五百小时后,必须更换内部的齿轮油。
Hộp giảm tốc hành tinh chạy được 500 giờ đầu tiên bắt buộc phải thay thế dầu hộp số bên trong.
After the planetary reducer has run for 500 hours, the gear oil inside must be replaced.
重载齿轮油中含有极压抗磨添加剂,可以防止齿面擦伤。
Dầu bánh răng chịu tải nặng chứa phụ gia chống mài mòn cực áp, có thể ngăn chặn xước bề mặt răng.
Heavy-duty gear oil contains extreme pressure anti-wear additives, which can prevent tooth surface scuffing.
齿轮油油位过低会导致齿轮啮合处温升过快而抱死。
Mức dầu bánh răng quá thấp sẽ dẫn đến vị trí ăn khớp bánh răng tăng nhiệt quá nhanh dẫn đến kẹt chết.
An excessively low gear oil level will cause the temperature at the gear mesh to rise too quickly and result in seizure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây