尾架
—
Gợi nhớ
Từ "尾架" (wěijià) mang nghĩa "Ụ động máy tiện", kết hợp bởi 尾 (wěi / yǐ - vĩ): "đuôi" + 架 (jià - giá): "Giá đỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尾: Đám lông mềm (毛) mọc rủ xuống ở phần cuối cùng của cơ thể con vật (尸) chính là cái đuôi, phần cuối (尾). • Chữ 架: Đem những thanh gỗ chắc (木) ghép chồng thêm sức nâng đỡ (加) tạo thành chiếc khung, chiếc kệ hay giá đỡ vững vàng (架).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 尾架
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ụ động máy tiện
Ví dụ (3)
车削细长轴时,必须使用尾架顶尖来支承工件的右端。
Khi tiện trục dài và nhỏ, bắt buộc phải sử dụng mũi tâm ụ động để đỡ đầu bên phải của phôi.
When turning a slender shaft, a tailstock center must be used to support the right end of the workpiece.
尾架套筒内孔为莫氏圆锥,可以直接安装麻花钻。
Lỗ côn trong của nòng ụ sau là côn Morse, có thể lắp trực tiếp mũi khoan xoắn.
The inner bore of the tailstock quill is a Morse taper, allowing a twist drill to be mounted directly.
调节尾架上的手轮可以移动套筒以调整顶紧力。
Điều chỉnh tay quay trên ụ động có thể dịch chuyển nòng ụ động để điều chỉnh lực tì đầu tâm.
Turning the handwheel on the tailstock moves the quill to adjust the clamping force of the center.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây