油缸
—
Gợi nhớ
Từ "油缸" (yóugāng) mang nghĩa "Xi-lanh thủy lực", kết hợp bởi 油 (yóu - du): "Dầu" + 缸 (gāng - cương): "Cái lọ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油). • Chữ 缸: Người thợ thủ công khéo léo (工) nặn đất nung thành món đồ sành lớn (缶) dùng làm cái chum, cái vại đựng nước (缸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 油缸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Xi-lanh thủy lực
Ví dụ (3)
挖掘机的动臂由两个高压油缸进行驱动。
Cần chính của máy xúc được dẫn động bởi hai xi-lanh thủy lực áp suất cao.
The boom of the excavator is driven by two high-pressure hydraulic cylinders.
油缸的工作压力由液压泵站的溢流阀进行设定。
Áp suất làm việc của xi-lanh thủy lực được thiết lập bởi van tràn (van an toàn) của trạm bơm thủy lực.
The working pressure of the oil cylinder is set by the relief valve of the hydraulic pump station.
如果油缸活塞杆表面划伤,很容易导致漏油。
Nếu cần xi-lanh thủy lực bị trầy xước bề mặt thì rất dễ dẫn đến rò rỉ dầu.
If the surface of the hydraulic cylinder piston rod is scratched, it can easily lead to oil leakage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây