皮带传动
—
Gợi nhớ
Từ "皮带传动" (pídài chuándòng) mang nghĩa "Truyền động đai / Dây curoa", kết hợp bởi 皮 (pí - bì): "Da" + 带 (dài - đới): "mang" + 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 皮: Bàn tay (又) cầm dụng cụ khéo léo tách lớp vỏ bọc bên ngoài thân thú phơi trên vách đá, tạo nên chữ chỉ lớp da, vỏ (皮). • Chữ 带: Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带). • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Truyền động đai / Dây curoa
Ví dụ (3)
皮带传动能缓冲吸振,但存在弹性滑动而导致传动比不精确。
Truyền động đai có thể giảm chấn và giảm rung, nhưng do tồn tại trượt đàn hồi nên tỷ số truyền không chính xác.
Belt drives can cushion shock and absorb vibration, but elastic creep makes the transmission ratio inaccurate.
随着使用时间增长,皮带传动易因皮带拉长而发生打滑现象。
Theo thời gian sử dụng, truyền động đai dễ phát sinh hiện tượng trượt đai do dây đai bị dãn dài.
Over extended use, belt drives are prone to slipping as the belt stretches.
同步带传动结合了齿轮和皮带传动的优点,无打滑且噪音低。
Truyền động đai răng (đồng bộ) kết hợp ưu điểm của truyền động bánh răng và đai, không bị trượt và độ ồn thấp.
Synchronous belt drives combine the advantages of gear and belt drives, offering zero slip and low noise.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây