ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
皮带传动
pídài chuándòng
Truyền động đai / Dây curoa
Hán việt: bì đới truyền động
—

Gợi nhớ

Từ "皮带传动" (pídài chuándòng) mang nghĩa "Truyền động đai / Dây curoa", kết hợp bởi 皮 (pí - bì): "Da" + 带 (dài - đới): "mang" + 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 皮: Bàn tay (又) cầm dụng cụ khéo léo tách lớp vỏ bọc bên ngoài thân thú phơi trên vách đá, tạo nên chữ chỉ lớp da, vỏ (皮). • Chữ 带: Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带). • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).

Thành phần cấu tạo

皮带传动
pídài chuándòng
Truyền động đai / Dây curoa
皮
pí • bì
Da
皮
Bộ Bì
Hình bàn tay lột da thú
带
dài • đới
mang
卅
Tạp (biến thể)
Đồ đạc gói lại (phía trên)
巾
Bộ Cân
Tấm vải, dây đai (phía dưới)
传
chuán / zhuàn • truyền
Truyền
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
专
Chuyên
Chuyên / âm đọc (nằm bên phải)
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Truyền động đai / Dây curoa
Ví dụ (3)
pídài皮带chuándòng传动néng能huǎnchōng缓冲xī吸zhèn振,dàn但cúnzài存在tánxìng弹性huádòng滑动ér而dǎozhì导致chuándòngbǐ传动比bù不jīngquè精确。
Truyền động đai có thể giảm chấn và giảm rung, nhưng do tồn tại trượt đàn hồi nên tỷ số truyền không chính xác.
Belt drives can cushion shock and absorb vibration, but elastic creep makes the transmission ratio inaccurate.
suízhe随着shǐyòng使用shíjiān时间zēngzhǎng增长,pídài皮带chuándòng传动yì易yīn因pídài皮带lācháng拉长ér而fāshēng发生dǎhuá打滑xiànxiàng现象。
Theo thời gian sử dụng, truyền động đai dễ phát sinh hiện tượng trượt đai do dây đai bị dãn dài.
Over extended use, belt drives are prone to slipping as the belt stretches.
tóngbùdài同步带chuándòng传动jiéhé结合le了chǐlún齿轮hé和pídài皮带chuándòng传动de的yōudiǎn优点,wú无dǎhuá打滑qiě且zàoyīn噪音dī低。
Truyền động đai răng (đồng bộ) kết hợp ưu điểm của truyền động bánh răng và đai, không bị trượt và độ ồn thấp.
Synchronous belt drives combine the advantages of gear and belt drives, offering zero slip and low noise.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây