镗削
—
Gợi nhớ
Từ "镗削" (tángxiāo) mang nghĩa "Doa lỗ / Tiện trong", kết hợp bởi 镗 (tāng - thang): "Tiện lỗ / Doa lỗ (cơ khí)" + 削 (xiāo / xuē - tước): "gọt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 镗: Mũi khoan bằng kim loại (钅) xoay tròn mở rộng lòng ống lớn như gian nhà (堂) là kỹ thuật doa lỗ, tiện lỗ (镗). • Chữ 削: Dùng lưỡi dao sắc (刂) gọt bớt cho vật nhỏ gọn lại (肖), gọi là cắt xén, gọt giũa (削).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 镗削
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Doa lỗ / Tiện trong
Ví dụ (3)
镗削是加工大型箱体零件轴承孔的关键工艺。
Doa lỗ (tiện trong) là công nghệ mấu chốt để gia công lỗ vòng bi của các chi tiết dạng hộp lớn.
Boring is a key process for machining bearing holes in large housing parts.
在数控镗床上镗削孔,可以保证极高的位置度精度。
Doa lỗ trên máy doa CNC có thể bảo đảm độ chính xác vị trí cực kỳ cao.
Boring holes on a CNC boring machine ensures extremely high positional accuracy.
镗刀头的微调机构能使镗削直径精确到零点零零五毫米。
Cơ cấu tinh chỉnh của đầu dao doa có thể chỉnh đường kính doa chính xác đến 0.005 mm.
The micro-adjustment mechanism of the boring head allows the boring diameter to be accurate to 0.005 mm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây