热处理
—
Gợi nhớ
Từ "热处理" (rèchǔlǐ) mang nghĩa "Nhiệt luyện", kết hợp bởi 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 热处理
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Nhiệt luyện
Ví dụ (3)
热处理工艺能极大地提高传动齿轮的接触疲劳强度。
Công nghệ nhiệt luyện có thể cải thiện rất nhiều độ bền mỏi tiếp xúc của bánh răng truyền động.
The heat treatment process can greatly improve the contact fatigue strength of the transmission gears.
零件加工图纸上必须明确注明热处理的硬度技术指标。
Trên bản vẽ gia công linh kiện phải ghi chú rõ ràng chỉ tiêu kỹ thuật độ cứng sau nhiệt luyện.
The technical indicators for heat treatment hardness must be clearly stated on the parts processing drawings.
该批主轴钢件正在热处理车间进行调质处理。
Lô chi tiết thép trục chính này đang được tôi cải thiện (tôi + ram cao) tại xưởng nhiệt luyện.
This batch of spindle steel parts is undergoing quenching and tempering treatment in the heat treatment workshop.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây