ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
环规
huánguī
Dưỡng đo trục / Ring gauge
Hán việt: hoàn quy
—

Gợi nhớ

Từ "环规" (huánguī) mang nghĩa "Dưỡng đo trục / Ring gauge", kết hợp bởi 环 (huán - hoàn): "vòng" + 规 (guī - quy): "quy tắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 环: Mảnh ngọc quý (王) được mài thành vòng tròn liền mạch không (不) có điểm đứt gãy gọi là chiếc vòng, hoàn cảnh (环). • Chữ 规: Người trưởng thành (夫) dùng đôi mắt quan sát (见) kỹ lưỡng mọi việc để đặt ra khuôn mẫu và phép tắc, quy tắc (规).

Thành phần cấu tạo

环规
huánguī
Dưỡng đo trục / Ring gauge
环
huán • hoàn
vòng
王
Bộ Ngọc (biến thể)
Ngọc (bên trái)
不
Bất
Không / âm đọc (bên phải)
规
guī • quy
quy tắc
夫
Phu
Đàn ông / âm đọc (bên trái)
见
Bộ Kiến (giản thể)
Nhìn (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Dưỡng đo trục / Ring gauge
Ví dụ (3)
huánguī环规yòngyú用于jiǎnyàn检验zhóu轴de的shíjì实际chǐcùn尺寸shìfǒu是否zài在gōngchāi公差fànwéi范围nèi内。
Dưỡng vòng được dùng để kiểm tra kích thước thực tế của trục có nằm trong phạm vi dung sai hay không.
A ring gauge is used to check whether the actual size of a shaft is within the tolerance range.
rúguǒ如果tōng通duān端huánguī环规bù不néng能tàorù套入zhóu轴shàng上,shuōmíng说明zhóu轴de的chǐcùn尺寸piān偏dà大。
Nếu dưỡng vòng đầu GO không lồng vào được trục, chứng tỏ kích thước trục bị lớn quá.
If the go ring gauge cannot be slipped onto the shaft, it means the shaft size is too large.
huánguī环规tōngcháng通常chéng成duì对shǐyòng使用,jí即tōng通guī规hé和zhǐ止guī规pèitào配套。
Dưỡng vòng thường được sử dụng theo cặp, tức là đầu thông (GO) và đầu chặn (NOGO) đi kèm nhau.
Ring gauges are usually used in pairs, matching a go gauge with a no-go gauge.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây