铸铁
—
Gợi nhớ
Từ "铸铁" (zhùtiě) mang nghĩa "Gang", kết hợp bởi 铸 (zhù - chú): "đúc" + 铁 (tiě - thiết): "Sắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铸: Nung chảy kim loại (钅) đổ vào khuôn để tạo ra những vật phẩm bền vững dài lâu (寿) là nghề đúc kim loại (铸). • Chữ 铁: Thứ kim loại (钅) cứng rắn nhưng nếu để rỉ sét cũng dễ đánh mất (失) độ sắc bén ban đầu, chính là chất sắt thép (铁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 铸铁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Gang
Ví dụ (3)
铸铁具有优良的吸震和耐磨性,适合做机床床身。
Gang có khả năng giảm chấn và chống mài mòn tuyệt vời, rất thích hợp để làm thân máy công cụ.
Cast iron has excellent vibration absorption and wear resistance, making it suitable for machine tool beds.
球墨铸铁的力学性能远好于灰口铸铁。
Tính chất cơ học của gang cầu tốt hơn rất nhiều so với gang xám.
The mechanical properties of ductile iron are much better than those of gray cast iron.
由于铸铁韧性差,容易产生脆性断裂,因此不能进行锻造加工。
Do gang có độ dai kém, dễ xảy ra đứt gãy giòn, do đó không thể tiến hành gia công rèn dập.
Because cast iron has poor toughness and is prone to brittle fracture, it cannot be forged.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây