ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
淋雨
lín yǔ
Bị mưa dầm
Hán việt: lâm vũ
—

Gợi nhớ

Từ "淋雨" (lín yǔ) mang nghĩa "Bị mưa dầm", kết hợp bởi 淋 (lín - lâm): "bị ướt" + 雨 (yǔ - vũ): "Mưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 淋: Nước mưa (氵) đổ xuống rừng (林) ào ào, đi trong mưa bị nước tưới ướt sũng là bị ướt (淋). • Chữ 雨: Từ vòm mây dưới bầu trời có bốn giọt nước nhỏ rơi lộp độp xuống mặt đất chính là cơn mưa (雨).

Thành phần cấu tạo

淋雨
lín yǔ
Bị mưa dầm
淋
lín • lâm
bị ướt
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
林
Lâm
Rừng / âm đọc (nằm bên phải)
雨
yǔ • vũ
Mưa
雨
Bộ Vũ
Hình đám mây, bầu trời và những giọt nước rơi xuống

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bị mưa dầm
Ví dụ (3)
tā他wàngdài忘带sǎn伞,zhǐhǎo只好línyǔ淋雨huíjiā回家。
Anh ấy quên mang ô, đành đội mưa về nhà.
He forgot his umbrella and had to walk home in the rain.
línyǔ淋雨hòu后yào要kuàidiǎn快点huàn换yīfu衣服。
Sau khi bị dính mưa cần thay quần áo nhanh.
Change your clothes quickly after getting caught in the rain.
háizi孩子zài在cāochǎng操场shàng上línyǔ淋雨le了。
Đứa trẻ bị dính mưa trên sân vận động.
The child got caught in the rain on the playground.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây