ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
税目
shuìmù
mục thuế, danh mục thuế
Hán việt: thuế mục
—

Gợi nhớ

Từ "税目" (shuìmù) mang nghĩa "mục thuế, danh mục thuế", kết hợp bởi 税 (shuì - thuế): "Thuế" + 目 (mù - mục): "mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 税: Người nông dân vui vẻ đem phần lúa gạo (禾) thu hoạch được đi trao đổi, nộp (兑) vào kho nhà nước để đóng thuế (税). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目).

Thành phần cấu tạo

税目
shuìmù
mục thuế, danh mục thuế
税
shuì • thuế
Thuế
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
兑
Giản thể từ 兌
Hình người vui vẻ trao đổi (phồn thể) (bên phải)
目
mù • mục
mắt
目
Bộ Mục
Hình con mắt dựng đứng

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:mục thuế, danh mục thuế
Ví dụ (3)
hǎiguān海关rényuán人员zhèngzài正在héduì核对shuìmù税目。
Nhân viên hải quan đang đối chiếu mục thuế (danh mục thuế).
Customs officers are verifying the tariff headings.
shuìmù税目xūyào需要suí随zīliào资料yìqǐ一起tíjiāo提交。
Mục thuế (danh mục thuế) cần nộp cùng hồ sơ.
The tariff headings must be submitted along with the documents.
shēnqǐngrén申请人bìxū必须quèrèn确认shuìmù税目shìfǒu是否zhèngquè正确。
Người nộp đơn phải xác nhận mục thuế (danh mục thuế) có đúng không.
The applicant must confirm whether the tariff heading is correct.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây