收货人
—
Gợi nhớ
Từ "收货人" (shōu huò rén) mang nghĩa "Người nhận hàng", kết hợp bởi 收 (shōu - thu): "nhận" + 货 (huò - hóa): "hàng hóa" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 收货人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người nhận hàng
Ví dụ (3)
负责该项目的收货人具备丰富的行业经验,能够高效处理各类突发问题。
Người nhận hàng phụ trách dự án này có kinh nghiệm phong phú trong ngành, có thể xử lý hiệu quả các vấn đề phát sinh.
The consignee in charge of this project has extensive industry experience and can efficiently handle various unexpected issues.
在每周的部门例会上,收货人都会详细汇报当前的工作进度与重点事项。
Trong cuộc họp định kỳ hằng tuần của bộ phận, người nhận hàng đều báo cáo chi tiết tiến độ công việc hiện tại và các hạng mục trọng tâm.
At the weekly department meeting, the consignee reports in detail on current work progress and key matters.
公司为新入职的收货人安排了系统的岗位培训,帮助其快速熟悉业务流程。
Công ty đã sắp xếp chương trình đào tạo nghiệp vụ bài bản cho người nhận hàng mới nhận việc để giúp họ nhanh chóng làm quen với quy trình.
The company arranged systematic on-the-job training for newly hired consignees to help them quickly familiarize themselves with business processes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây