ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
商标名
shāngbiāo míng
Tên thương mại, tên nhãn hiệu thương phẩm
Hán việt: thương tiêu danh
—

Gợi nhớ

Từ "商标名" (shāngbiāo míng) mang nghĩa "Tên thương mại, tên nhãn hiệu thương phẩm", kết hợp bởi 商 (shāng - thương): "buôn bán" + 标 (biāo - tiêu): "dấu hiệu" + 名 (míng - danh): "tên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商). • Chữ 标: Cắm một cột gỗ cao (木) ở nơi dễ thấy để chỉ dẫn và báo hiệu (示) phương hướng cho mọi người là biển báo, tiêu chuẩn (标). • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名).

Thành phần cấu tạo

商标名
shāngbiāo míng
Tên thương mại, tên nhãn hiệu thương phẩm
商
shāng • thương
buôn bán
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
丷
Bộ Bát (ngửa)
Phân tách, chia đôi (phía dưới)
冏
Chữ Quẫn
Sáng sủa, cửa sổ thông sáng (phía dưới)
标
biāo • tiêu
dấu hiệu
木
Bộ Mộc
Cột gỗ dựng làm mốc (bên trái)
示
Bộ Thị
Chỉ thị, báo hiệu cho mọi người thấy (bên phải)
名
míng • danh
tên
夕
Bộ Tịch
Đêm (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tên thương mại, tên nhãn hiệu thương phẩm
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了shāngbiāomíng商标名。
Trong biểu mẫu đã ghi Tên thương mại (tên nhãn hiệu thương phẩm).
The trade name is recorded in the form.
qǐng请quèrèn确认shāngbiāomíng商标名shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận Tên thương mại (tên nhãn hiệu thương phẩm) có đúng không.
Please confirm whether the trade name is correct.
shāngbiāomíng商标名xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Tên thương mại (tên nhãn hiệu thương phẩm) cần được giải thích riêng.
The trade name requires a separate explanation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây