卖空
—
Gợi nhớ
Từ "卖空" (mài kōng) mang nghĩa "Bán khống", kết hợp bởi 卖 (mài - mại): "bán" + 空 (kōng / kòng - không): "trống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卖: Mua hàng về (买) rồi bày ra chợ phân phối đi mười phương (十) để trao đổi kiếm lời gọi là bán, bán hàng (卖). • Chữ 空: Hang đá (穴) được người thợ bỏ công sức (工) đục khoét sâu vào lòng núi tạo nên một khoảng không gian rộng rãi, trống không, bầu trời (空).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 卖空
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Bán khống
Ví dụ (3)
财务人员正在处理卖空。
Nhân viên tài vụ đang xử lý bán khống.
The financial staff are handling the short selling.
卖空前要核对市场数据。
Trước khi bán khống phải đối chiếu dữ liệu thị trường.
Market data must be verified before short selling.
卖空后要保存凭证。
Sau khi bán khống phải lưu chứng từ.
Vouchers must be kept after short selling.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây