存款证
—
Gợi nhớ
Từ "存款证" (cúnkuǎnzhèng) mang nghĩa "chứng chỉ tiền gửi, giấy chứng nhận tiền gửi", kết hợp bởi 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 款 (kuǎn - khoản): "khoản tiền" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 款: Kẻ sĩ (士) trước bàn thờ thần linh (示) luôn giữ lòng thành kính (欠) khi dâng lễ vật và ghi chép từng điều khoản, khoản tiền (款). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ (đọc 'cúndān / cúnkuǎn zhèng')
Nghĩa:chứng chỉ tiền gửi, giấy chứng nhận tiền gửi
Ví dụ (3)
财务部正在分析存单,存款证。
Phòng tài vụ đang phân tích chứng chỉ tiền gửi (giấy chứng nhận tiền gửi).
The finance department is analyzing the certificates of deposit.
报表里需要列出存单,存款证。
Trong báo cáo cần liệt kê chứng chỉ tiền gửi (giấy chứng nhận tiền gửi).
The certificates of deposit need to be listed in the report.
存单,存款证需要经理确认。
Chứng chỉ tiền gửi (giấy chứng nhận tiền gửi) cần quản lý xác nhận.
The certificates of deposit require confirmation from the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây