受益方
—
Gợi nhớ
Từ "受益方" (shòuyìfāng) mang nghĩa "bên thụ hưởng", kết hợp bởi 受 (shòu - thụ): "nhận" + 益 (yì - ích): "Lợi ích" + 方 (fāng - phương): "Vuông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 受: Bàn tay phía trên (爫) trao vật quý qua tấm khăn phủ ở giữa (冖) để bàn tay phía dưới (又) trân trọng đón lấy, tiếp nhận (受). • Chữ 益: Dòng nước mát (水) dâng đầy tràn trên chiếc bát đựng (皿) tượng trưng cho của cải dồi dào, mang lại nhiều lợi ích, thêm vào (益). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 受益方
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bên thụ hưởng
Ví dụ (3)
财务部正在分析受益方。
Phòng tài vụ đang phân tích bên thụ hưởng.
The finance department is analyzing the beneficiary party.
报表里需要列出受益方。
Trong báo cáo cần liệt kê bên thụ hưởng.
The beneficiary party needs to be listed in the report.
受益方需要经理确认。
Bên thụ hưởng cần quản lý xác nhận.
The beneficiary party requires confirmation from the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây