假定发票
—
Gợi nhớ
Từ "假定发票" (jiǎdìng fāpiào) mang nghĩa "hóa đơn tạm tính, hóa đơn giả định", kết hợp bởi 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả" + 定 (dìng - định): "xác định" + 发 (fā - phát): "gửi" + 票 (piào - phiếu): "vé". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 票: Cầm tờ giấy có đóng dấu xác nhận ở trên (覀) để xuất trình (示) khi qua cổng kiểm soát chính là tấm phiếu, tấm vé (票).
Thành phần cấu tạo
假定发票
hóa đơn tạm tính, hóa đơn giả định
Phân tích từ 假定发票
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hóa đơn tạm tính, hóa đơn giả định
Ví dụ (3)
采购部正在核对假定发票。
Phòng thu mua đang đối chiếu hóa đơn tạm tính (hóa đơn giả định).
The purchasing department is verifying the tentative invoice.
假定发票会影响订单执行。
Hóa đơn tạm tính (hóa đơn giả định) sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
The tentative invoice will affect order fulfillment.
客户要求提供假定发票。
Khách hàng yêu cầu cung cấp hóa đơn tạm tính (hóa đơn giả định).
The client requested a tentative invoice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây