最高价
—
Gợi nhớ
Từ "最高价" (zuìgāo jià) mang nghĩa "Giá cao nhất", kết hợp bởi 最 (zuì - tối): "nhất (biểu thị mức độ cao nhất)" + 高 (gāo - cao): "cao" + 价 (jià / jie - giá): "Giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 最: Dưới vòm mũ che trên cao (曰), bàn tay nắm lấy vành tai (取) giành phần ưu tú vượt trội hơn tất cả, nghĩa là bậc nhất, tối cao (最). • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 最高价
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giá cao nhất
Ví dụ (3)
采购部正在核对最高价。
Phòng thu mua đang đối chiếu giá cao nhất.
The purchasing department is verifying the highest price.
最高价会影响订单执行。
Giá cao nhất sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
The highest price will affect order execution.
客户要求提供最高价。
Khách hàng yêu cầu cung cấp giá cao nhất.
The client requested the highest price.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây