备用设备
—
Gợi nhớ
Từ "备用设备" (bèiyòng shèbèi) mang nghĩa "Thiết bị dự phòng", kết hợp bởi 备 (bèi - bị): "chuẩn bị" + 用 (yòng - dụng): "dùng" + 设 (shè - thiết): "thiết lập" + 备 (bèi - bị): "chuẩn bị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 备: Mỗi bước chân đi (夂) đều lo liệu chu toàn cho từng thửa ruộng (田) bên dưới để luôn sẵn sàng, chuẩn bị trước mọi việc (备). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用). • Chữ 设: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thống nhất rồi cầm công cụ (殳) bắt tay vào xây dựng và thiết lập cơ ngơi (设). • Chữ 备: Mỗi bước chân đi (夂) đều lo liệu chu toàn cho từng thửa ruộng (田) bên dưới để luôn sẵn sàng, chuẩn bị trước mọi việc (备).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 备用设备
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thiết bị dự phòng
Ví dụ (3)
为了确保服务器机房全天候稳定运行,技术部配备了不间断电源等备用设备。
Để đảm bảo phòng máy chủ vận hành ổn định 24 hoặc 24, bộ phận kỹ thuật đã trang bị các thiết bị dự phòng như bộ lưu điện liên tục.
To ensure the 24/7 stable operation of the server room, the technical department equipped it with backup equipment such as uninterruptible power supplies.
一旦主生产线上的关键仪器发生故障,车间可以立即启用仓库里的备用设备。
Một khi thiết bị quan trọng trên dây chuyền sản xuất chính gặp sự cố, phân xưởng có thể lập tức đưa vào sử dụng thiết bị dự phòng trong kho.
Once a critical instrument on the main production line fails, the workshop can immediately activate the backup equipment in the warehouse.
维护人员每月都会对所有备用设备进行一次通电测试,确保其随时处于可用状态。
Nhân viên bảo trì mỗi tháng đều tiến hành kiểm tra cắm điện một lần đối với tất cả thiết bị dự phòng nhằm đảm bảo chúng luôn ở trạng thái sẵn sàng sử dụng.
Maintenance personnel conduct a power-on test on all backup equipment once a month to ensure it is ready for use at any time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây