5S管理
—
Gợi nhớ
Từ "5S管理" (wǔ S guǎnlǐ) mang nghĩa "quản lý 5S (sàng lọc, sắp xếp, sạch sẽ, săn sóc, sẵn sàng)", kết hợp bởi 管 (guǎn - quản): "ống" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 5S管理
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phương pháp quản lý
Nghĩa:quản lý 5S (sàng lọc, sắp xếp, sạch sẽ, săn sóc, sẵn sàng)
Ví dụ (3)
工厂在生产车间全面推行5S管理标准。
Nhà máy triển khai toàn diện tiêu chuẩn quản lý 5S (sàng lọc, sắp xếp, sạch sẽ, săn sóc, sẵn sàng) tại phân xưởng sản xuất.
The factory is comprehensively implementing 5S management standards across the production workshop.
各班组每周五下午都会开展5S现场检查。
Các tổ sản xuất vào chiều thứ Sáu hằng tuần đều tiến hành kiểm tra hiện trường theo tiêu chuẩn 5S (sàng lọc, sắp xếp, sạch sẽ, săn sóc, sẵn sàng).
Every team conducts a 5S on-site inspection every Friday afternoon.
做好5S工作有助于提高生产效率并减少安全隐患。
Làm tốt công tác 5S (sàng lọc, sắp xếp, sạch sẽ, săn sóc, sẵn sàng) giúp nâng cao hiệu suất sản xuất và giảm thiểu nguy cơ mất an toàn.
Doing a good job with 5S helps improve production efficiency and reduce safety hazards.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây