ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
5S管理
wǔ S guǎnlǐ
quản lý 5S (sàng lọc, sắp xếp, sạch sẽ, săn sóc, sẵn sàng)
Hán việt: ngũ S quản lý
—

Gợi nhớ

Từ "5S管理" (wǔ S guǎnlǐ) mang nghĩa "quản lý 5S (sàng lọc, sắp xếp, sạch sẽ, săn sóc, sẵn sàng)", kết hợp bởi 管 (guǎn - quản): "ống" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理).

Thành phần cấu tạo

5S管理
wǔ S guǎnlǐ
quản lý 5S (sàng lọc, sắp xếp, sạch sẽ, săn sóc, sẵn sàng)
管
guǎn • quản
ống
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
官
Chữ Quan
Quan chức, viên chức / âm đọc (phía dưới)
理
lǐ • lý
Chú ý đến
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
phương pháp quản lý
Nghĩa:quản lý 5S (sàng lọc, sắp xếp, sạch sẽ, săn sóc, sẵn sàng)
Ví dụ (3)
gōngchǎng工厂zài在shēngchǎn生产chējiān车间quánmiàn全面tuīxíng推行5s5Sguǎnlǐ管理biāozhǔn标准。
Nhà máy triển khai toàn diện tiêu chuẩn quản lý 5S (sàng lọc, sắp xếp, sạch sẽ, săn sóc, sẵn sàng) tại phân xưởng sản xuất.
The factory is comprehensively implementing 5S management standards across the production workshop.
gè各bānzǔ班组měi每zhōu周wǔ五xiàwǔ下午dōu都huì会kāizhǎn开展5s5Sxiànchǎng现场jiǎnchá检查。
Các tổ sản xuất vào chiều thứ Sáu hằng tuần đều tiến hành kiểm tra hiện trường theo tiêu chuẩn 5S (sàng lọc, sắp xếp, sạch sẽ, săn sóc, sẵn sàng).
Every team conducts a 5S on-site inspection every Friday afternoon.
zuòhǎo做好5s5Sgōngzuò工作yǒuzhùyú有助于tígāo提高shēngchǎn生产xiàolǜ效率bìng并jiǎnshǎo减少ānquán安全yǐnhuàn隐患。
Làm tốt công tác 5S (sàng lọc, sắp xếp, sạch sẽ, săn sóc, sẵn sàng) giúp nâng cao hiệu suất sản xuất và giảm thiểu nguy cơ mất an toàn.
Doing a good job with 5S helps improve production efficiency and reduce safety hazards.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây