代工生产
—
Gợi nhớ
Từ "代工生产" (dàigōng shēngchǎn) mang nghĩa "gia công sản xuất theo đơn đặt hàng (OEM)", kết hợp bởi 代 (dài - đại): "thế hệ" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 生 (shēng - sinh): "sinh" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代. • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 代工生产
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thuật ngữ sản xuất
Nghĩa:gia công sản xuất theo đơn đặt hàng (OEM)
Ví dụ (3)
这家服装厂拥有成熟的流水线,常年为欧美知名品牌提供OEM代工服务。
Nhà máy may mặc này sở hữu dây chuyền hoàn thiện, quanh năm cung cấp dịch vụ gia công OEM (sản xuất theo thiết kế của khách hàng) cho các thương hiệu nổi tiếng Âu Mỹ.
This garment factory has a mature assembly line and provides OEM manufacturing services for well-known European and American brands year-round.
在OEM合作模式下,委托方负责提供设计图纸和商标,工厂负责按标准生产。
Trong mô hình hợp tác OEM (sản xuất theo thiết kế của khách hàng), bên ủy thác phụ trách cung cấp bản vẽ thiết kế và nhãn hiệu, còn nhà máy phụ trách sản xuất theo tiêu chuẩn.
Under the OEM cooperation model, the client is responsible for providing design drawings and trademarks, while the factory is responsible for manufacturing to standard.
双方签署了年度OEM生产合同,并明确了质量保密条款。
Hai bên đã ký kết hợp đồng sản xuất OEM (sản xuất theo thiết kế của khách hàng) thường niên và quy định rõ các điều khoản bảo mật chất lượng.
Both parties signed an annual OEM production contract and clearly defined the quality and confidentiality clauses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây