交际费
—
Gợi nhớ
Từ "交际费" (jiāo jìfèi) mang nghĩa "Phí giao tế", kết hợp bởi 交 (jiāo - giao): "giao" + 际 (jì - tế): "biên giới" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 际: Nơi dãy đồi cao (阝) đặt cột mốc tế thần (示) để phân định lãnh thổ giữa hai vùng chính là đường biên giới, ranh giới (际). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 交际费
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phí giao tế
Ví dụ (3)
表格里记录了交际费。
Trong biểu mẫu đã ghi phí giao tế.
Entertainment expenses are recorded in the form.
请确认交际费是否正确。
Hãy xác nhận phí giao tế có đúng không.
Please confirm whether the entertainment expenses are correct.
交际费需要单独说明。
Phí giao tế cần được giải thích riêng.
Entertainment expenses require a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây