预领经费
—
Gợi nhớ
Từ "预领经费" (yùlǐng jīngfèi) mang nghĩa "Kinh phí ứng trước", kết hợp bởi 预 (yù - dự): "trước" + 领 (lǐng - lãnh): "Nhận" + 经 (jīng - kinh): "kinh điển" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 预: Trong đầu (页) luôn suy tính và chuẩn bị trao (予) phương án từ sớm nghĩa là dự tính, chuẩn bị trước (预). • Chữ 领: Người đứng đầu (页) có tài năng ra lệnh (令) chỉ huy mọi người cùng tiến bước chính là người dẫn đầu, lãnh đạo (领). • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).
Thành phần cấu tạo
预领经费
Kinh phí ứng trước
预
予
Bộ Dư
Hình hai tay trao đổi vật / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
领
令
Lệnh
Ra lệnh / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
经
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ dệt dọc (bên trái)
巠
Chữ Kinh giản thể
Khung cửi căng sợi thẳng đứng (bên phải)
费
弗
Phất
Không / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
Phân tích từ 预领经费
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kinh phí ứng trước
Ví dụ (3)
表格里记录了预领经费。
Trong biểu mẫu đã ghi kinh phí ứng trước.
The form records the funds drawn in advance.
请确认预领经费是否正确。
Hãy xác nhận kinh phí ứng trước có đúng không.
Please confirm whether the funds drawn in advance are correct.
预领经费需要单独说明。
Kinh phí ứng trước cần được giải thích riêng.
Funds drawn in advance require a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây