ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
广告费
guǎnggào fèi
Chi phí quảng cáo
Hán việt: quảng cáo phí
—

Gợi nhớ

Từ "广告费" (guǎnggào fèi) mang nghĩa "Chi phí quảng cáo", kết hợp bởi 广 (guǎng / yān - quảng): "Mái nhà" + 告 (gào - cáo): "thông báo" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 广: Mái hiên nhà rộng lớn dựng tựa vào vách núi đá che chở cho con người khỏi nắng mưa chính là bộ Nghiễm – mái nhà rộng (广). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).

Thành phần cấu tạo

广告费
guǎnggào fèi
Chi phí quảng cáo
广
guǎng / yān • quảng
Mái nhà
广
Bộ Nghiễm
Hình mái nhà dựa vào vách núi
告
gào • cáo
thông báo
⺧
Ngưu (biến thể)
Trâu (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
费
fèi • phí
phí tổn
弗
Phất
Không / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chi phí quảng cáo
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了guǎnggàofèi广告费。
Trong biểu mẫu đã ghi chi phí quảng cáo.
Advertising expenses are recorded in the form.
qǐng请quèrèn确认guǎnggàofèi广告费shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận chi phí quảng cáo có đúng không.
Please confirm whether the advertising expenses are accurate.
guǎnggàofèi广告费xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Chi phí quảng cáo cần được giải thích riêng.
Advertising expenses must be explained separately.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây