毛损
—
Gợi nhớ
Từ "毛损" (máosǔn) mang nghĩa "hao hụt gộp, tổn thất gộp", kết hợp bởi 毛 (máo - mao): "Lông" + 损 (sǔn - tổn): "Hại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛). • Chữ 损: Dùng tay (扌) làm hao hụt số lượng thành viên (员) hay của cải chung sẽ gây ra sự thiệt hại, tổn thất (损).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 毛损
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hao hụt gộp, tổn thất gộp
Ví dụ (3)
表格里记录了毛损。
Trong biểu mẫu đã ghi hao hụt gộp (tổn thất gộp).
The gross loss is recorded in the form.
请确认毛损是否正确。
Hãy xác nhận hao hụt gộp (tổn thất gộp) có đúng không.
Please confirm whether the gross loss is accurate.
毛损需要单独说明。
Hao hụt gộp (tổn thất gộp) cần được giải thích riêng.
The gross loss requires a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây