ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
毛损
máosǔn
hao hụt gộp, tổn thất gộp
Hán việt: mao tổn
—

Gợi nhớ

Từ "毛损" (máosǔn) mang nghĩa "hao hụt gộp, tổn thất gộp", kết hợp bởi 毛 (máo - mao): "Lông" + 损 (sǔn - tổn): "Hại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛). • Chữ 损: Dùng tay (扌) làm hao hụt số lượng thành viên (员) hay của cải chung sẽ gây ra sự thiệt hại, tổn thất (损).

Thành phần cấu tạo

毛损
máosǔn
hao hụt gộp, tổn thất gộp
毛
máo • mao
Lông
毛
Bộ Mao
Hình sợi lông mọc trên da
损
sǔn • tổn
Hại
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
员
Chữ Viên
thành viên, người / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:hao hụt gộp, tổn thất gộp
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了máosǔn毛损。
Trong biểu mẫu đã ghi hao hụt gộp (tổn thất gộp).
The gross loss is recorded in the form.
qǐng请quèrèn确认máosǔn毛损shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận hao hụt gộp (tổn thất gộp) có đúng không.
Please confirm whether the gross loss is accurate.
máosǔn毛损xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Hao hụt gộp (tổn thất gộp) cần được giải thích riêng.
The gross loss requires a separate explanation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây