岁出
—
Gợi nhớ
Từ "岁出" (suìchū) mang nghĩa "Chi tiêu hàng năm", kết hợp bởi 岁 (suì - tuế): "tuổi" + 出 (chū - xuất): "ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 岁: Ngọn núi cao (山) lặng lẽ chứng kiến biết bao buổi chiều tà (夕) nối tiếp nhau trôi qua, mỗi năm thêm một tuổi đời (岁). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 岁出
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chi tiêu hàng năm
Ví dụ (3)
表格里记录了岁出。
Trong biểu mẫu đã ghi chi tiêu hàng năm.
The form records the annual expenditure.
请确认岁出是否正确。
Hãy xác nhận chi tiêu hàng năm có đúng không.
Please confirm whether the annual expenditure is correct.
岁出需要单独说明。
Chi tiêu hàng năm cần được giải thích riêng.
The annual expenditure needs to be explained separately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây