ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
岁出
suìchū
Chi tiêu hàng năm
Hán việt: tuế xuất
—

Gợi nhớ

Từ "岁出" (suìchū) mang nghĩa "Chi tiêu hàng năm", kết hợp bởi 岁 (suì - tuế): "tuổi" + 出 (chū - xuất): "ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 岁: Ngọn núi cao (山) lặng lẽ chứng kiến biết bao buổi chiều tà (夕) nối tiếp nhau trôi qua, mỗi năm thêm một tuổi đời (岁). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出).

Thành phần cấu tạo

岁出
suìchū
Chi tiêu hàng năm
岁
suì • tuế
tuổi
山
Bộ Sơn
Núi (phía trên)
夕
Bộ Tịch
Buổi tối, năm tháng (phía dưới)
出
chū • xuất
ra
凵
Bộ Khảm
Hố, nơi chứa (phía dưới)
屮
Bộ Triệt
Cây mầm nhô lên (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chi tiêu hàng năm
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了suìchū岁出。
Trong biểu mẫu đã ghi chi tiêu hàng năm.
The form records the annual expenditure.
qǐng请quèrèn确认suìchū岁出shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận chi tiêu hàng năm có đúng không.
Please confirm whether the annual expenditure is correct.
suìchū岁出xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Chi tiêu hàng năm cần được giải thích riêng.
The annual expenditure needs to be explained separately.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây