资本收益
—
Gợi nhớ
Từ "资本收益" (zīběn shōuyì) mang nghĩa "Khoản thu nhập từ vốn", kết hợp bởi 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 本 (běn - bản): "quyển" + 收 (shōu - thu): "nhận" + 益 (yì - ích): "Lợi ích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 益: Dòng nước mát (水) dâng đầy tràn trên chiếc bát đựng (皿) tượng trưng cho của cải dồi dào, mang lại nhiều lợi ích, thêm vào (益).
Thành phần cấu tạo
资本收益
Khoản thu nhập từ vốn
资
次
Thứ
Thứ / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)
本
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phần chính)
一
Nét ngang
Nét ngang đánh dấu gốc rễ (phía dưới)
收
丩
Cựu (biến thể)
Gom lại (nằm bên trái)
攵
Bộ Phốc
Đánh, hành động tay (nằm bên phải)
益
水
Bộ Thủy
Nước, dòng nước (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ đựng (phía dưới)
Phân tích từ 资本收益
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khoản thu nhập từ vốn
Ví dụ (3)
财务部正在核对资本收益。
Phòng tài vụ đang đối chiếu khoản thu nhập từ vốn.
The finance department is verifying the capital gains.
报表里需要列出资本收益。
Trong báo cáo cần liệt kê khoản thu nhập từ vốn.
Capital gains need to be listed in the report.
资本收益需要经理确认。
Khoản thu nhập từ vốn cần quản lý xác nhận.
The capital gains require the manager's confirmation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây