纯收益
—
Gợi nhớ
Từ "纯收益" (chún shōu yì) mang nghĩa "lợi nhuận thuần, thu nhập ròng", kết hợp bởi 纯 (chún - thuần): "Thuần khiết" + 收 (shōu - thu): "nhận" + 益 (yì - ích): "Lợi ích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纯: Sợi tơ tằm (纟) vừa mới nhả ra từ mầm kén non (屯) trắng trong không chút tạp chất, biểu thị sự tinh khiết, thuần khiết (纯). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 益: Dòng nước mát (水) dâng đầy tràn trên chiếc bát đựng (皿) tượng trưng cho của cải dồi dào, mang lại nhiều lợi ích, thêm vào (益).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 纯收益
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lợi nhuận thuần, thu nhập ròng
Ví dụ (3)
财务部正在核对纯收益。
Phòng tài vụ đang đối chiếu lợi nhuận thuần (thu nhập ròng).
The finance department is verifying the net income.
报表里需要列出纯收益。
Trong báo cáo cần liệt kê lợi nhuận thuần (thu nhập ròng).
Net income needs to be listed in the report.
纯收益需要经理确认。
Lợi nhuận thuần (thu nhập ròng) cần quản lý xác nhận.
The net income requires the manager's confirmation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây