ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
登账
dēngzhàng
vào sổ, ghi vào tài khoản
Hán việt: đăng trướng
—

Gợi nhớ

Từ "登账" (dēngzhàng) mang nghĩa "vào sổ, ghi vào tài khoản", kết hợp bởi 登 (dēng - đăng): "leo lên" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 登: Đôi bàn chân (癶) đạp vững trên bậc thềm để dâng chiếc bình lễ (豆) lên đài cao, biểu thị hành động leo lên, đăng quang (登). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账).

Thành phần cấu tạo

登账
dēngzhàng
vào sổ, ghi vào tài khoản
登
dēng • đăng
leo lên
癶
Bộ Bát
Đôi chân bước lên (phía trên)
豆
Bộ Đậu
Hạt đậu, bình chân cao / âm đọc (phía dưới)
账
zhàng • trướng
tài khoản
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
长
Trường
Dài / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:vào sổ, ghi vào tài khoản
Ví dụ (3)
cáiwù财务rényuán人员zhèngzài正在dēngzhàng登帐。
Nhân viên tài vụ đang vào sổ (ghi vào tài khoản).
The financial staff are posting to the ledger.
dēngzhàng登帐qián前yào要héduì核对yuánshǐ原始píngzhèng凭证。
Trước khi vào sổ (ghi vào tài khoản) phải đối chiếu chứng từ gốc.
Original vouchers must be verified before posting to the ledger.
dēngzhàng登帐hòu后yào要zài在xìtǒng系统lǐ里liú留jìlù记录。
Sau khi vào sổ (ghi vào tài khoản) phải lưu ghi chép trong hệ thống.
A record must be kept in the system after posting to the ledger.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây