ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
辅助账
fǔzhùzhàng
tài khoản phụ
Hán việt: phụ trợ trướng
—

Gợi nhớ

Từ "辅助账" (fǔzhùzhàng) mang nghĩa "tài khoản phụ", kết hợp bởi 辅 (fǔ - phụ): "Phụ" + 助 (zhù - trợ): "giúp đỡ" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辅: Đặt thêm thanh gỗ nẹp vững chãi (甫) bên cạnh bánh xe (车) để nâng đỡ, bổ trợ và phụ giúp (辅). • Chữ 助: Đem hết sức lực (力) của mình chồng thêm (且) vào phần việc nặng nhọc của bạn bè chính là hành động giúp đỡ, trợ giúp (助). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账).

Thành phần cấu tạo

辅助账
fǔzhùzhàng
tài khoản phụ
辅
fǔ • phụ
Phụ
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ, phương tiện (bên trái)
甫
Bộ Phủ
Hình mầm cây vừa nhú lên mặt đất / âm đọc (bên phải)
助
zhù • trợ
giúp đỡ
且
Thả
Và / âm đọc (bên trái)
力
Bộ Lực
Sức (bên phải)
账
zhàng • trướng
tài khoản
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
长
Trường
Dài / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tài khoản phụ
Ví dụ (3)
cáiwùbù财务部zhèngzài正在héduì核对fǔzhù辅助zhàng帐。
Phòng tài vụ đang đối chiếu tài khoản phụ.
The finance department is verifying the subsidiary ledger.
bàobiǎo报表lǐ里xūyào需要lièchū列出fǔzhù辅助zhàng帐。
Trong báo cáo cần liệt kê tài khoản phụ.
The subsidiary ledger needs to be listed in the report.
fǔzhù辅助zhàng帐xūyào需要jīnglǐ经理quèrèn确认。
Tài khoản phụ cần quản lý xác nhận.
The subsidiary ledger requires the manager's confirmation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây