ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
双薪
shuāngxīn
lương tháng thứ hai, lương kép
Hán việt: song tân
—

Gợi nhớ

Từ "双薪" (shuāngxīn) mang nghĩa "lương tháng thứ hai, lương kép", kết hợp bởi 双 (shuāng - song): "Đôi" + 薪 (xīn - tân): "Lương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 双: Hai bàn tay (又) đặt sóng đôi bên nhau cùng làm việc ăn ý tạo thành một cặp, một đôi hoàn chỉnh (双). • Chữ 薪: Những bó cỏ củi (艹) mới đốn về (新) ngày xưa được dùng để trả công hàng tháng cho người làm gọi là tiền lương (薪).

Thành phần cấu tạo

双薪
shuāngxīn
lương tháng thứ hai, lương kép
双
shuāng • song
Đôi
又
Bộ Hựu
Bàn tay (hai lần)
薪
xīn • tân
Lương
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
新
Tân
Mới / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:lương tháng thứ hai, lương kép
Ví dụ (3)
rénshìbù人事部zhèngzài正在zhìdìng制定shuāngxīn双薪。
Phòng nhân sự đang xây dựng lương tháng thứ hai (lương kép).
The HR department is formulating the double pay policy.
shuāngxīn双薪huì会yǐngxiǎng影响yuángōng员工mǎnyìdù满意度。
Lương tháng thứ hai (lương kép) sẽ ảnh hưởng mức hài lòng của nhân viên.
Double pay affects employee satisfaction.
gōngsī公司měinián每年dōu都huì会pínggū评估shuāngxīn双薪。
Công ty hằng năm đều đánh giá lương tháng thứ hai (lương kép).
The company evaluates double pay every year.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây