ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
底薪
dǐxīn
lương cơ bản
Hán việt: để tân
—

Gợi nhớ

Từ "底薪" (dǐxīn) mang nghĩa "lương cơ bản", kết hợp bởi 底 (dǐ - để): "đáy" + 薪 (xīn - tân): "Lương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 底: Nền tảng thấp nhất (氐) nằm nâng đỡ toàn bộ ngôi nhà rộng (广) từ bên dưới chính là phần cuối cùng, phần đáy (底). • Chữ 薪: Những bó cỏ củi (艹) mới đốn về (新) ngày xưa được dùng để trả công hàng tháng cho người làm gọi là tiền lương (薪).

Thành phần cấu tạo

底薪
dǐxīn
lương cơ bản
底
dǐ • để
đáy
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
氐
Đê
Thấp / âm đọc (phía dưới)
薪
xīn • tân
Lương
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
新
Tân
Mới / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:lương cơ bản
Ví dụ (3)
rénshìbù人事部zhèngzài正在zhìdìng制定dǐxīn底薪。
Phòng nhân sự đang xây dựng lương cơ bản.
The HR department is setting the base salary.
dǐxīn底薪huì会yǐngxiǎng影响yuángōng员工mǎnyìdù满意度。
Lương cơ bản sẽ ảnh hưởng mức hài lòng của nhân viên.
The base salary affects employee satisfaction.
gōngsī公司měinián每年dōu都huì会pínggū评估dǐxīn底薪。
Công ty hằng năm đều đánh giá lương cơ bản.
The company evaluates the base salary every year.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây