单位成本
—
Gợi nhớ
Từ "单位成本" (dānwèi chéngběn) mang nghĩa "Giá thành đơn vị", kết hợp bởi 单 (dān - đơn): "đơn" + 位 (wèi - vị): "vị" + 成 (chéng - thành): "trở thành" + 本 (běn - bản): "quyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单). • Chữ 位: Mỗi con người (亻) đều đứng vững (立) ở chỗ đứng và cương vị riêng của mình, dùng làm lượng từ lịch sự gọi từng vị, ngài (位). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本).
Thành phần cấu tạo
单位成本
Giá thành đơn vị
Phân tích từ 单位成本
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giá thành đơn vị
Ví dụ (3)
会计正在核对单位成本。
Kế toán đang đối chiếu giá thành đơn vị.
The accountant is verifying the unit cost.
报表里需要列出单位成本。
Trong báo cáo cần liệt kê giá thành đơn vị.
The unit cost needs to be listed in the report.
单位成本需要主管确认。
Giá thành đơn vị cần trưởng bộ phận xác nhận.
The unit cost needs to be confirmed by the supervisor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây